rùng rợn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây cảm giác ghê sợ, khiếp đảm đến mức làm cho người ta rợn người, sởn gai ốc: "Rùng rợn" mô tả một thứ gì đó gây ra cảm giác sợ hãi tột độ, thường liên quan đến cái chết, bóng tối, hoặc những điều kỳ quái, siêu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Câu chuyện ma ấy nghe thật rùng rợn. (Câu chuyện ma đó nghe thật đáng sợ.)
- Cảnh tượng trong ngôi nhà hoang khiến ai cũng cảm thấy rùng rợn. (Cảnh tượng trong ngôi nhà hoang khiến mọi người đều cảm thấy ghê rợn.)
- Tiếng cười vang lên trong đêm khuya nghe rùng rợn vô cùng. (Tiếng cười vang lên lúc nửa đêm nghe vô cùng ghê sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cảm giác rùng rợn": cảm giác sợ hãi, ghê rợn lan tỏa khắp người.
- Một cảm giác rùng rợn chạy dọc sống lưng khi anh bước vào căn phòng tối om. (Một cảm giác ghê rợn chạy dọc sống lưng khi anh bước vào căn phòng tối đen.)
"Không khí rùng rợn": bầu không khí đầy vẻ ma quái, đáng sợ.
- Khu rừng già bao trùm một bầu không khí rùng rợn và tĩnh mịch. (Khu rừng già bao trùm một bầu không khí ghê rợn và yên tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Rợn người (tính từ/cụm động từ): cũng diễn tả cảm giác sợ hãi làm nổi da gà, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào phản ứng tức thời của cơ thể.
- Ghê rợn (tính từ): gần như đồng nghĩa với "rùng rợn", chỉ sự ghê sợ, kinh hãi.
Từ đồng nghĩa
- Kinh hãi: sợ hãi tột độ.
- Khiếp đảm: sợ đến mức hoảng loạn, mất tinh thần.
- Ghê sợ: cảm thấy sợ và ghê tởm.
Từ trái nghĩa
- Bình thường: không có gì đặc biệt, không gây sợ hãi.
- Êm đềm: yên ả, nhẹ nhàng, dễ chịu.
- Thư thái: thoải mái, dễ chịu.
Thành ngữ/cụm từ liên quan
Nổi da gà: thành ngữ chỉ phản ứng của cơ thể khi sợ hãi hoặc lạnh, thường đi kèm với cảm giác "rùng rợn".
- Nghe xong câu chuyện, tôi nổi da gà vì quá rùng rợn. (Nghe xong câu chuyện, tôi nổi da gà vì quá ghê rợn.)
Rợn tóc gáy: cụm từ nhấn mạnh cảm giác sợ hãi đến mức tóc trên gáy dựng đứng.
- Âm thanh phát ra từ chiếc radio cũ khiến người nghe rợn tóc gáy vì rùng rợn. (Âm thanh phát ra từ chiếc radio cũ khiến người nghe rợn tóc gáy vì ghê sợ.)
- tt. Ghê sợ đến mức rợn cả người: Câu chuyện rùng rợn quá Tiếng hú trong đêm nghe thật rùng rợn.